menu_book
見出し語検索結果 "tăng trưởng xanh" (1件)
tăng trưởng xanh
日本語
名グリーン成長
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
swap_horiz
類語検索結果 "tăng trưởng xanh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tăng trưởng xanh" (1件)
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)